Cách dùng "我是真服了我是" (wǒ shì zhēn fú le wǒ shì) trong hội thoại tiếng Trung
我是真服了我是
wǒ shì zhēn fú le wǒ shì
Tôi thật sự bó tay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
2:38
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做义工嘛 好事 | zuò yì gōng ma hǎo shì | Làm tình nguyện, việc tốt. |
| 2▶ | 我是真服了我是 | wǒ shì zhēn fú le wǒ shì | Tôi thật sự bó tay. |
| 3 | 行吧 那你忙吧 我走了啊 记得去 | xíng ba nà nǐ máng ba wǒ zǒu le a jì de qù | Được rồi. Vậy anh bận đi, tôi về đây. Nhớ đi đấy. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu kě néng shì zhuāng de méng zán men bù nánhắn có khả năng là giả vờ không? Lừa chúng ta thì không khó,

HSK 7
0:03s
nǐ méng zhuān yè de jīng shén kē dà fū bù róng yì banhưng lừa bác sĩ tâm thần chuyên nghiệp không dễ.

HSK 7
0:03s
tā fù qīn jiǎn yí gè suǒ wèi de shǎ nǚ rén lái jié hūn shēng ziBố hắn nhặt một người phụ nữ bị gọi là ngốc, để kết hôn sinh con,

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō zhè shòu hài rén yě bú shì shén me hǎo wán yìTheo tôi nạn nhân này cũng chẳng phải thứ tốt đẹp gì.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me dòng jìng dōu méi tīng dào zhēn méi tīng dào dāng shí wǒ men méi tīng dàochẳng nghe thấy động tĩnh gì. Thật không nghe thấy, lúc đó chúng tôi không nghe thấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ miàn méi fǎ jiě shì de dōng xī tài duō leTrong này có quá nhiều thứ không thể giải thích