Cách dùng "我是真服了我是" (wǒ shì zhēn fú le wǒ shì) trong hội thoại tiếng Trung
我是真服了我是
wǒ shì zhēn fú le wǒ shì
Tôi thật sự bó tay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
2:38
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做义工嘛 好事 | zuò yì gōng ma hǎo shì | Làm tình nguyện, việc tốt. |
| 2▶ | 我是真服了我是 | wǒ shì zhēn fú le wǒ shì | Tôi thật sự bó tay. |
| 3 | 行吧 那你忙吧 我走了啊 记得去 | xíng ba nà nǐ máng ba wǒ zǒu le a jì de qù | Được rồi. Vậy anh bận đi, tôi về đây. Nhớ đi đấy. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s