Cách dùng "我压根不知道他是怎么去" (wǒ yā gēn bù zhī dào tā shì zěn me qù) trong hội thoại tiếng Trung
我压根不知道他是怎么去
Tôi hoàn toàn không biết hắn làm sao mà
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:54
zhè bú shì wǒ wǒ wǒ zhēn méi jiàn guò zhè ge dōng xī
这 不是 我我 我真没见过这个东西
“Cái này, không phải. Tôi, tôi thật sự chưa thấy thứ này.”
LINE 0214:57
PLAYING SCENEwǒ我
yā压
gēn根
bù不
zhī知
dào道
tā他
shì是
zěn怎
me么
qù去
“Tôi hoàn toàn không biết hắn làm sao mà”
LINE 0314:59
qù去
nòng弄
nà那
xiē些
zhū猪
ròu肉
zhū猪
xià下
shuǐ水
shén什
me么
de的
“kiếm mấy thứ thịt lợn lòng lợn đó.”
Show Information