Cách dùng "我压根不知道他是怎么去" (wǒ yā gēn bù zhī dào tā shì zěn me qù) trong hội thoại tiếng Trung
我压根不知道他是怎么去
Tôi hoàn toàn không biết hắn làm sao mà
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:57
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这 不是 我我 我真没见过这个东西 | zhè bú shì wǒ wǒ wǒ zhēn méi jiàn guò zhè ge dōng xī | Cái này, không phải. Tôi, tôi thật sự chưa thấy thứ này. |
| 2▶ | 我压根不知道他是怎么去 | wǒ yā gēn bù zhī dào tā shì zěn me qù | Tôi hoàn toàn không biết hắn làm sao mà |
| 3 | 去弄那些猪肉猪下水什么的 | qù nòng nà xiē zhū ròu zhū xià shuǐ shén me de | kiếm mấy thứ thịt lợn lòng lợn đó. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?



