Cách dùng "吴达栽 栽赃嫁祸给我" (wú dá zāi zāi zāng jià huò gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

zāi zāizāngjiàhuògěi

Ngô Đạt gài bẫy, đổ tội cho tôi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
38:04
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1如果不是因为你们明察秋毫 这个案子能破吗rú guǒ bú shì yīn wèi nǐ men míng chá qiū háo zhè ge àn zi néng pò maNếu không phải vì các anh sáng suốt tinh tường, vụ án này có phá được không?
2吴达栽 栽赃嫁祸给我wú dá zāi zāi zāng jià huò gěi wǒNgô Đạt gài bẫy, đổ tội cho tôi.
3因为你们 这个案子破了 也为晓乐伸张正义了yīn wèi nǐ men zhè ge àn zi pò le yě wèi xiǎo lè shēn zhāng zhèng yì leNhờ có các anh vụ án này mới phá được, cũng vì Hiểu Lạc mà trả lại công bằng.

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
我还没找到机会感谢你呢
HSK 4
0:03s
wǒ hái méi zhǎo dào jī huì gǎn xiè nǐ netôi vẫn chưa có dịp cảm ơn cậu.

红酒一点点喝不醉的
HSK 5
0:03s
hóng jiǔ yì diǎn diǎn hē bù zuì deRượu vang một chút không say đâu.

看你有点上头啊 真不用我送你
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?

不了 我叫了车
HSK 1
0:03s
bù liǎo wǒ jiào le chēKhông, tôi đã gọi xe rồi.

他这身体吃得消吗
HSK 2
0:03s
tā zhè shēn tǐ chī de xiāo maCơ thể anh ta chịu nổi không nhỉ?