Cách dùng "以后啊 咱们爷俩合作" (yǐ hòu a zán men yé liǎ hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung
以后啊 咱们爷俩合作
yǐ hòu a zán men yé liǎ hé zuò
Sau này, hai bố con ta hợp tác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
23:20
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他就欺负你这傻子呢 | tā jiù qī fù nǐ zhè shǎ zi ne | Nó bắt nạt cái thân ngốc của mày đấy. |
| 2▶ | 以后啊 咱们爷俩合作 | yǐ hòu a zán men yé liǎ hé zuò | Sau này, hai bố con ta hợp tác. |
| 3 | 那肥水还不流外人田呢 | nà féi shuǐ hái bù liú wài rén tián ne | Nước chảy chỗ trũng còn chẳng chảy ra ngoài. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu kě néng shì zhuāng de méng zán men bù nánhắn có khả năng là giả vờ không? Lừa chúng ta thì không khó,

HSK 7
0:03s
nǐ méng zhuān yè de jīng shén kē dà fū bù róng yì banhưng lừa bác sĩ tâm thần chuyên nghiệp không dễ.

HSK 7
0:03s
tā fù qīn jiǎn yí gè suǒ wèi de shǎ nǚ rén lái jié hūn shēng ziBố hắn nhặt một người phụ nữ bị gọi là ngốc, để kết hôn sinh con,

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō zhè shòu hài rén yě bú shì shén me hǎo wán yìTheo tôi nạn nhân này cũng chẳng phải thứ tốt đẹp gì.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me dòng jìng dōu méi tīng dào zhēn méi tīng dào dāng shí wǒ men méi tīng dàochẳng nghe thấy động tĩnh gì. Thật không nghe thấy, lúc đó chúng tôi không nghe thấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ miàn méi fǎ jiě shì de dōng xī tài duō leTrong này có quá nhiều thứ không thể giải thích







