Cách dùng "在他们那一带 是远近闻名的酒鬼赌棍" (zài tā men nà yī dài shì yuǎn jìn wén míng de jiǔ guǐ dǔ gùn) trong hội thoại tiếng Trung

zàimendài shìyuǎnjìnwénmíngdejiǔguǐgùn

ở vùng đó của họ... nổi tiếng là tay nghiện rượu cờ bạc.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
6:40
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这个陈大宁啊zhè ge chén dà níng aCái Trần Đại Ninh này...
2在他们那一带 是远近闻名的酒鬼赌棍zài tā men nà yī dài shì yuǎn jìn wén míng de jiǔ guǐ dǔ gùnở vùng đó của họ... nổi tiếng là tay nghiện rượu cờ bạc.
3常年好吃懒做 之前啊 全靠他妻子种地养活cháng nián hào chī lǎn zuò zhī qián a quán kào tā qī zǐ zhòng dì yǎng huóQuanh năm ăn không ngồi rồi. Trước đây... hoàn toàn nhờ vợ cày cuốc nuôi.

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
我还没找到机会感谢你呢
HSK 4
0:03s
wǒ hái méi zhǎo dào jī huì gǎn xiè nǐ netôi vẫn chưa có dịp cảm ơn cậu.

红酒一点点喝不醉的
HSK 5
0:03s
hóng jiǔ yì diǎn diǎn hē bù zuì deRượu vang một chút không say đâu.

看你有点上头啊 真不用我送你
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?

不了 我叫了车
HSK 1
0:03s
bù liǎo wǒ jiào le chēKhông, tôi đã gọi xe rồi.

他这身体吃得消吗
HSK 2
0:03s
tā zhè shēn tǐ chī de xiāo maCơ thể anh ta chịu nổi không nhỉ?