Cách dùng "这啊 回头再说" (zhè a huí tóu zài shuō) trong hội thoại tiếng Trung

zhèa huítóuzàishuō

Chuyện này, tính sau.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
23:27
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那肥水还不流外人田呢nà féi shuǐ hái bù liú wài rén tián neNước chảy chỗ trũng còn chẳng chảy ra ngoài.
2这啊 回头再说zhè a huí tóu zài shuōChuyện này, tính sau.
3你啊 赶紧把那三万块钱给我 那债主还催着呢nǐ a gǎn jǐn bǎ nà sān wàn kuài qián gěi wǒ nà zhài zhǔ hái cuī zhe neMày, mau đưa ba vạn cho tao. Chủ nợ còn đang thúc đấy.

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
我还没找到机会感谢你呢
HSK 4
0:03s
wǒ hái méi zhǎo dào jī huì gǎn xiè nǐ netôi vẫn chưa có dịp cảm ơn cậu.

红酒一点点喝不醉的
HSK 5
0:03s
hóng jiǔ yì diǎn diǎn hē bù zuì deRượu vang một chút không say đâu.

看你有点上头啊 真不用我送你
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?

不了 我叫了车
HSK 1
0:03s
bù liǎo wǒ jiào le chēKhông, tôi đã gọi xe rồi.

他这身体吃得消吗
HSK 2
0:03s
tā zhè shēn tǐ chī de xiāo maCơ thể anh ta chịu nổi không nhỉ?