Cách dùng "这次任务非比寻常" (zhè cì rèn wù fēi bǐ xún cháng) trong hội thoại tiếng Trung
这次任务非比寻常
Nhiệm vụ lần này khác thường
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:04
yě shì wēi jī shí kè wǒ men shēng mìng de zuì hòu bǎo zhàng
也是危机时刻 我们生命的最后保障
“Cũng là sự bảo đảm cuối cùng cho sinh mệnh chúng ta lúc nguy cấp”
LINE 0233:08
PLAYING SCENEzhè这
cì次
rèn任
wù务
fēi非
bǐ比
xún寻
cháng常
“Nhiệm vụ lần này khác thường”
LINE 0333:10
yí一
dìng定
yào要
zhù注
yì意
ān安
quán全
“Nhất định phải chú ý an toàn”
Show Information