Cách dùng "这次任务非比寻常" (zhè cì rèn wù fēi bǐ xún cháng) trong hội thoại tiếng Trung
这次任务非比寻常
zhè cì rèn wù fēi bǐ xún cháng
Nhiệm vụ lần này khác thường
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
33:08
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也是危机时刻 我们生命的最后保障 | yě shì wēi jī shí kè wǒ men shēng mìng de zuì hòu bǎo zhàng | Cũng là sự bảo đảm cuối cùng cho sinh mệnh chúng ta lúc nguy cấp |
| 2▶ | 这次任务非比寻常 | zhè cì rèn wù fēi bǐ xún cháng | Nhiệm vụ lần này khác thường |
| 3 | 一定要注意安全 | yí dìng yào zhù yì ān quán | Nhất định phải chú ý an toàn |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu kě néng shì zhuāng de méng zán men bù nánhắn có khả năng là giả vờ không? Lừa chúng ta thì không khó,

HSK 7
0:03s
nǐ méng zhuān yè de jīng shén kē dà fū bù róng yì banhưng lừa bác sĩ tâm thần chuyên nghiệp không dễ.

HSK 7
0:03s
tā fù qīn jiǎn yí gè suǒ wèi de shǎ nǚ rén lái jié hūn shēng ziBố hắn nhặt một người phụ nữ bị gọi là ngốc, để kết hôn sinh con,

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō zhè shòu hài rén yě bú shì shén me hǎo wán yìTheo tôi nạn nhân này cũng chẳng phải thứ tốt đẹp gì.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me dòng jìng dōu méi tīng dào zhēn méi tīng dào dāng shí wǒ men méi tīng dàochẳng nghe thấy động tĩnh gì. Thật không nghe thấy, lúc đó chúng tôi không nghe thấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s








