Cách dùng "这次任务非比寻常" (zhè cì rèn wù fēi bǐ xún cháng) trong hội thoại tiếng Trung
这次任务非比寻常
Nhiệm vụ lần này khác thường
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
33:08
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也是危机时刻 我们生命的最后保障 | yě shì wēi jī shí kè wǒ men shēng mìng de zuì hòu bǎo zhàng | Cũng là sự bảo đảm cuối cùng cho sinh mệnh chúng ta lúc nguy cấp |
| 2▶ | 这次任务非比寻常 | zhè cì rèn wù fēi bǐ xún cháng | Nhiệm vụ lần này khác thường |
| 3 | 一定要注意安全 | yí dìng yào zhù yì ān quán | Nhất định phải chú ý an toàn |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?



