Cách dùng "走啊 出去坐坐" (zǒu a chū qù zuò zuò) trong hội thoại tiếng Trung
走啊 出去坐坐
zǒu a chū qù zuò zuò
Đi nào, ra ngoài ngồi chút đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
10:38
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你非但不感谢我还质问我 没劲 我不是这意思 | nǐ fēi dàn bù gǎn xiè wǒ hái zhì wèn wǒ méi jìn wǒ bú shì zhè yì si | Cậu không những không cảm ơn mà còn chất vấn tôi. Vô vị. Tôi không có ý đó. |
| 2▶ | 走啊 出去坐坐 | zǒu a chū qù zuò zuò | Đi nào, ra ngoài ngồi chút đi. |
| 3 | 我还在执行公务 下次吧 | wǒ hái zài zhí xíng gōng wù xià cì ba | Tôi đang thi hành công vụ. Lần sau đi. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 3 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
bú shì zhè shì gēn wǒ yì diǎn guān xì dōu méi yǒu aKhông phải. Chuyện này không liên quan gì đến tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu tā liàn hǎo le gěi wǒ lái yī diàn huà wǒ jiù qù lián yóu dài chērồi hắn luyện xong gọi điện cho tôi, tôi đến lấy cả mỡ lẫn xe

HSK 2
0:03s
wǒ jiù yì qǐ kāi zǒu wǒ zhī dào de jiù zhè xiē lerồi lái đi luôn. Tôi biết chỉ có thế.

HSK 5
0:03s
tā liàn yóu shá de quán bù dōu zài nà hòu yuàn lǐ touhắn luyện mỡ các thứ đều ở trong sân sau đó.

HSK 2
0:03s
zhè bú shì wǒ wǒ wǒ zhēn méi jiàn guò zhè ge dōng xīCái này, không phải. Tôi, tôi thật sự chưa thấy thứ này.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù tā nà hòu yuàn wǒ dōu méi jìn qù guò nǐ men bù zhī dào aNgay cái sân sau nhà hắn tôi cũng chưa vào. Các anh không biết đâu,

HSK 4
0:03s
nà ge wǒ tiān tài nán wén le nà ge wèi acái đó, trời ơi, khó ngửi quá. Cái mùi đó ấy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù nǐ zhè shǎ le bā jī de wǒ gēn nǐ shuō yī bèi zi ràng nǐ chū bù láiCái thằng ngốc nghếch như mày, tao nói cho mày biết, cả đời không cho mày ra.

HSK 7
0:03s