Cách dùng "不用了 我在这里看看他 我看看谁偷懒啊 行" (bù yòng le wǒ zài zhè lǐ kàn kàn tā wǒ kàn kàn shuí tōu lǎn a xíng) trong hội thoại tiếng Trung
不用了 我在这里看看他 我看看谁偷懒啊 行
Không cần đâu, tôi đứng đây xem anh ấy là được. - Để thầy xem ai đang lười nào. - Được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:54
tā mǎ shàng jiù jié shù le nǐ yào bù yào xiān qù xiū xī shì děng yí xià
他马上就结束了 你要不要先去休息室等一下
“Cậu ấy sắp tập xong rồi. Hay cô vào phòng nghỉ đợi một lát nhé?”
LINE 0225:57
PLAYING SCENEbù yòng le wǒ zài zhè lǐ kàn kàn tā wǒ kàn kàn shuí tōu lǎn a xíng
不用了 我在这里看看他 我看看谁偷懒啊 行
“Không cần đâu, tôi đứng đây xem anh ấy là được. - Để thầy xem ai đang lười nào. - Được.”
LINE 0326:01
nǐ你
zěn怎
me么
bào抱
zhe着
zhè这
me么
duō多
zī资
liào料
a啊
“Sao anh ôm nhiều tài liệu thế?”
Show Information