Cách dùng "恭喜你啊 她这不是松口了吗" (gōng xǐ nǐ a tā zhè bú shì sōng kǒu le ma) trong hội thoại tiếng Trung
恭喜你啊 她这不是松口了吗
Chúc mừng anh nhé! Thế chẳng phải là chị ấy đã mềm lòng rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:01
tā她
cái才
yǔn允
xǔ许
wǒ我
zhàn占
yòng用
tā她
shí时
jiān间
“rồi mới cho phép tôi chiếm dụng thời gian của cô ấy.”
LINE 0227:03
PLAYING SCENEgōng xǐ nǐ a tā zhè bú shì sōng kǒu le ma
恭喜你啊 她这不是松口了吗
“Chúc mừng anh nhé! Thế chẳng phải là chị ấy đã mềm lòng rồi sao?”
LINE 0327:07
suàn bàn gè sōng kǒu ba bù guò nǐ shuō dé duì
算半个松口吧 不过你说得对
“Coi như mới mềm lòng được một nửa thôi. Nhưng cô nói đúng,”
Show Information