Cách dùng "开个玩笑嘛 这些都是我刚烤的 我那边还有" (kāi gè wán xiào ma zhè xiē dōu shì wǒ gāng kǎo de wǒ nà biān hái yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
开个玩笑嘛 这些都是我刚烤的 我那边还有
Em chỉ đùa thôi mà. Những thứ này đều là em vừa mới nướng xong đấy. Bên kia em còn có nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:14
xiè xiè nǐ men a bù guò wǒ shì shén me jī dū shān nǚ bó jué ma
谢谢你们啊 不过我是什么基督山女伯爵吗
“Cảm ơn mọi người nhé. Nhưng cô là nữ bá tước Monte Cristo hay sao?”
LINE 0229:18
PLAYING SCENEkāi gè wán xiào ma zhè xiē dōu shì wǒ gāng kǎo de wǒ nà biān hái yǒu
开个玩笑嘛 这些都是我刚烤的 我那边还有
“Em chỉ đùa thôi mà. Những thứ này đều là em vừa mới nướng xong đấy. Bên kia em còn có nữa.”
LINE 0329:21
wǒ我
xiàn现
zài在
qù去
zài再
kǎo烤
yì一
diǎn点
“Bây giờ em đi nướng thêm một ít.”
Show Information