Cách dùng "你把你这恋爱脑老公带走" (nǐ bǎ nǐ zhè liàn ài nǎo lǎo gōng dài zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你把你这恋爱脑老公带走
Mẹ dẫn cả ông chồng đầu chỉ biết yêu đương này đi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
mā mā
妈 妈
“Mẹ, mẹ ơi.”
LINE 0210:12
PLAYING SCENEnǐ你
bǎ把
nǐ你
zhè这
liàn恋
ài爱
nǎo脑
lǎo老
gōng公
dài带
zǒu走
“Mẹ dẫn cả ông chồng đầu chỉ biết yêu đương này đi đi.”
LINE 0310:14
nǐ kàn tā zhè yī fù shēn zài cáo yíng xīn zài hàn de yàng zi
你看他这一副 身在曹营心在汉的样子
“Với cái bộ dạng người ở bên này nhưng lòng lại hướng về bên kia của bố,”
Show Information