Cách dùng "你必须相信自己能扑出这颗球" (nǐ bì xū xiāng xìn zì jǐ néng pū chū zhè kē qiú) trong hội thoại tiếng Trung

xiāngxìnnéngchūzhèqiú

[Em nhất định phải tin rằng mình có thể bắt được quả bóng này.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:09
diǎn
qiú
yào
zěn
me
chū
a

[em phải lao ra bắt quả phạt đền như thế nào ạ?]

LINE 0220:12
PLAYING SCENE
xiāng
xìn
néng
chū
zhè
qiú

[Em nhất định phải tin rằng mình có thể bắt được quả bóng này.]

LINE 0320:15
duì
fāng
gèng
jiān
dìng
xiāng
xìn

[Phải có niềm tin vững chắc hơn đối phương.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp20:12
TMDB ID285143