Cách dùng "你好 我能体验一下吗 好 好 没问题 没问题" (nǐ hǎo wǒ néng tǐ yàn yī xià ma hǎo hǎo méi wèn tí méi wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo néngyànxiàma hǎo hǎo méiwèn méiwèn

Xin chào. Tôi có thể thử một chút không? Được chứ, không vấn đề gì.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:24
hǎo hǎo hǎo

好 好 好

Được, được, được.

LINE 0232:25
PLAYING SCENE
nǐ hǎo wǒ néng tǐ yàn yī xià ma hǎo hǎo méi wèn tí méi wèn tí

你好 我能体验一下吗 好 好 没问题 没问题

Xin chào. Tôi có thể thử một chút không? Được chứ, không vấn đề gì.

LINE 0332:29
xíng le chà bu duō le yī huì a wǒ bǎ dà jiā dōu lā dào qún lǐ

行了差不多了 一会啊 我把大家都拉到群里

Được rồi, cũng đủ rồi. Lát nữa tôi kéo mọi người vào nhóm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp32:25
TMDB ID285143