Cách dùng "她才允许我占用她时间" (tā cái yǔn xǔ wǒ zhàn yòng tā shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung

cáiyǔnzhànyòngshíjiān

rồi mới cho phép tôi chiếm dụng thời gian của cô ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:57
tā shuō de shì wǒ gēn wáng fǎ bǎ péi xùn xué xiào nòng hǎo

她说的是 我跟王法把培训学校弄好

Cô ấy nói là phải đợi tôi và Vương Pháp xây dựng xong trường đào tạo,

LINE 0227:01
PLAYING SCENE
cái
yǔn
zhàn
yòng
shí
jiān

rồi mới cho phép tôi chiếm dụng thời gian của cô ấy.

LINE 0327:03
gōng xǐ nǐ a tā zhè bú shì sōng kǒu le ma

恭喜你啊 她这不是松口了吗

Chúc mừng anh nhé! Thế chẳng phải là chị ấy đã mềm lòng rồi sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp27:01
TMDB ID285143