Cách dùng "他马上就结束了 你要不要先去休息室等一下" (tā mǎ shàng jiù jié shù le nǐ yào bù yào xiān qù xiū xī shì děng yí xià) trong hội thoại tiếng Trung
他马上就结束了 你要不要先去休息室等一下
Cậu ấy sắp tập xong rồi. Hay cô vào phòng nghỉ đợi một lát nhé?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:52
wǒ děng huì er zài zhǎo nǐ liáo a hǎo
我等会儿再找你聊啊 好
“Lát nữa tôi lại tìm anh nói chuyện. Vâng.”
LINE 0225:54
PLAYING SCENEtā mǎ shàng jiù jié shù le nǐ yào bù yào xiān qù xiū xī shì děng yí xià
他马上就结束了 你要不要先去休息室等一下
“Cậu ấy sắp tập xong rồi. Hay cô vào phòng nghỉ đợi một lát nhé?”
LINE 0325:57
bù yòng le wǒ zài zhè lǐ kàn kàn tā wǒ kàn kàn shuí tōu lǎn a xíng
不用了 我在这里看看他 我看看谁偷懒啊 行
“Không cần đâu, tôi đứng đây xem anh ấy là được. - Để thầy xem ai đang lười nào. - Được.”
Show Information