Cách dùng "体大临时有个活动 人手不够 学生会的都得去" (tǐ dà lín shí yǒu gè huó dòng rén shǒu bù gòu xué shēng huì de dōu dé qù) trong hội thoại tiếng Trung
体大临时有个活动 人手不够 学生会的都得去
trường Thể thao đột nhiên có hoạt động, không đủ người, tất cả thành viên hội sinh viên đều phải đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:28
gāo tiě piào dōu dìng hǎo le lín shí bèi lǎo shī zhuā zǒu le méi bàn fǎ
高铁票都订好了 临时被老师抓走了 没办法
“Vé tàu cao tốc cũng đã đặt rồi, vậy mà bị giáo viên bắt đi đột xuất. Biết làm sao được,”
LINE 0229:32
PLAYING SCENEtǐ dà lín shí yǒu gè huó dòng rén shǒu bù gòu xué shēng huì de dōu dé qù
体大临时有个活动 人手不够 学生会的都得去
“trường Thể thao đột nhiên có hoạt động, không đủ người, tất cả thành viên hội sinh viên đều phải đi.”
LINE 0329:35
bù guò tā ràng wǒ gēn nǐ shuō xiǎo lín lǎo shī shēng rì kuài lè
不过 他让我跟你说 小林老师 生日快乐
“Nhưng cậu ấy nhờ em gửi lời với cô, "Cô Tiểu Lâm, chúc cô sinh nhật vui vẻ!"”
Show Information