Cách dùng "我给他的声音做了特别处理" (wǒ gěi tā de shēng yīn zuò le tè bié chǔ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我给他的声音做了特别处理
Anh đã xử lý đặc biệt giọng nói của nó,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:47
nǐ你
gěi给
tā他
dǎo导
háng航
ān安
pái排
le了
shén什
me么
yīn阴
móu谋
“anh đã giở trò gì với hệ thống dẫn đường của anh ấy vậy?”
LINE 0227:51
PLAYING SCENEwǒ我
gěi给
tā他
de的
shēng声
yīn音
zuò做
le了
tè特
bié别
chǔ处
lǐ理
“Anh đã xử lý đặc biệt giọng nói của nó,”
LINE 0327:54
huàn换
chéng成
le了
wáng王
tiān天
de的
shēng声
yīn音
“đổi thành giọng của Vương Thiên.”
Show Information