Cách dùng "我就可以不再那么胆小 不再那么迷茫 谢谢你" (wǒ jiù kě yǐ bù zài nà me dǎn xiǎo bù zài nà me mí máng xiè xiè nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我就可以不再那么胆小 不再那么迷茫 谢谢你
♪ Chúng ta nắm chặt tay nhau, mãi chẳng rời xa ♪ Khi đó em có thể không còn nhút nhát như vậy, cũng không còn lạc lối nữa. Cảm ơn cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:38
qí shí wǒ yì zhí huàn xiǎng yào shì gāo yī de shí hòu jiù rèn shí nǐ jiù hǎo le
其实我一直幻想 要是高一的时候就认识你就好了
“♪ Chúng ta nắm chặt tay nhau, mãi chẳng rời xa ♪ Thật ra, em vẫn luôn tưởng tượng rằng giá như hồi lớp 10 em đã quen cô thì tốt biết bao.”
LINE 0234:42
PLAYING SCENEwǒ jiù kě yǐ bù zài nà me dǎn xiǎo bù zài nà me mí máng xiè xiè nǐ
我就可以不再那么胆小 不再那么迷茫 谢谢你
“♪ Chúng ta nắm chặt tay nhau, mãi chẳng rời xa ♪ Khi đó em có thể không còn nhút nhát như vậy, cũng không còn lạc lối nữa. Cảm ơn cô.”
LINE 0334:45
shì是
nǐ你
ràng让
wǒ我
rèn认
qīng清
le了
wèi未
lái来
de的
fāng方
xiàng向
“Chính cô đã giúp em nhìn rõ hướng đi trong tương lai.”
Show Information