Cách dùng "我请人专门给你弄了个导航系统" (wǒ qǐng rén zhuān mén gěi nǐ nòng le gè dǎo háng xì tǒng) trong hội thoại tiếng Trung
我请人专门给你弄了个导航系统
tôi đã nhờ người làm riêng cho anh một hệ thống dẫn đường rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:24
wǒ fàng xīn
我 放心
“- Tôi... - Yên tâm đi,”
LINE 0227:27
PLAYING SCENEwǒ我
qǐng请
rén人
zhuān专
mén门
gěi给
nǐ你
nòng弄
le了
gè个
dǎo导
háng航
xì系
tǒng统
“tôi đã nhờ người làm riêng cho anh một hệ thống dẫn đường rồi.”
LINE 0327:32
shén什
me么
yì意
si思
“Ý gì đây?”
Show Information