Cách dùng "我拖累你 我再说一遍 你听好了" (wǒ tuō lěi nǐ wǒ zài shuō yī biàn nǐ tīng hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我拖累你 我再说一遍 你听好了
Tôi kéo chân cậu á? Tôi nói lại lần nữa, cậu nghe cho kĩ đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:16
néng能
bù不
néng能
bié别
tuō拖
lěi累
bié别
rén人
a啊
“thì đừng có kéo chân người khác.”
LINE 0204:18
PLAYING SCENEwǒ tuō lěi nǐ wǒ zài shuō yī biàn nǐ tīng hǎo le
我拖累你 我再说一遍 你听好了
“Tôi kéo chân cậu á? Tôi nói lại lần nữa, cậu nghe cho kĩ đây.”
LINE 0304:21
nǐ你
nà那
diǎn点
pò破
fēn分
yòng用
dé得
zhe着
wǒ我
lái来
tuō拖
ma吗
“Điểm chác nát bét như cậu thì còn cần tôi kéo à?”
Show Information