Cách dùng "谢谢你 教我去拥有那些面对困难的勇气" (xiè xiè nǐ jiào wǒ qù yōng yǒu nà xiē miàn duì kùn nán de yǒng qì) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢你 教我去拥有那些面对困难的勇气
Cảm ơn cô ♪ Thế giới song song của chúng ta rồi sẽ giao nhau ♪ vì đã dạy em có được can đảm để đối mặt với những khó khăn ấy. ♪ Ngày đêm cứ luân phiên nối tiếp ♪
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:01
shēng生
rì日
kuài快
lè乐
“♪ Mưa ẩm ướt phủ khắp mọi ngóc ngách cuộc đời ♪ Chúc cô sinh nhật vui vẻ! ♪ Trong vòng tay của người ♪”
LINE 0234:03
PLAYING SCENExiè xiè nǐ jiào wǒ qù yōng yǒu nà xiē miàn duì kùn nán de yǒng qì
谢谢你 教我去拥有那些面对困难的勇气
“Cảm ơn cô ♪ Thế giới song song của chúng ta rồi sẽ giao nhau ♪ vì đã dạy em có được can đảm để đối mặt với những khó khăn ấy. ♪ Ngày đêm cứ luân phiên nối tiếp ♪”
LINE 0334:07
wǒ yǒng yuǎn dōu bú huì wàng jì nǐ shuō guò de huà zhù nǐ shēng rì kuài lè
我永远都不会忘记你说过的话 祝你生日快乐
“♪ Ngày đêm cứ luân phiên nối tiếp ♪ Em sẽ mãi mãi không quên những lời cô đã từng nói. ♪ Còn tôi trong ánh mắt người ♪ Chúc cô sinh nhật vui vẻ!”
Show Information