Cách dùng "钥匙 交给你 好嘞 这是你的工位" (yào shi jiāo gěi nǐ hǎo lei zhè shì nǐ de gōng wèi) trong hội thoại tiếng Trung

yàoshi jiāogěi hǎolei zhèshìdegōngwèi

Chìa khóa, giao cho cô đấy. Vâng ạ. Đây là chỗ làm việc của cô.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
zhè
jiù
shì
men
de
cái
bǎo
guǎn
cāng

Đây là kho bảo quản dụng cụ thể dục thể thao của chúng ta.

LINE 0223:52
PLAYING SCENE
yào shi jiāo gěi nǐ hǎo lei zhè shì nǐ de gōng wèi

钥匙 交给你 好嘞 这是你的工位

Chìa khóa, giao cho cô đấy. Vâng ạ. Đây là chỗ làm việc của cô.

LINE 0323:58
qián
zhǔ
rèn

Chủ nhiệm Tiền,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp23:52
TMDB ID285143