Cách dùng "也谢谢他了 他最近在干嘛" (yě xiè xiè tā le tā zuì jìn zài gàn má) trong hội thoại tiếng Trung
也谢谢他了 他最近在干嘛
Cũng cảm ơn em ấy giúp cô nhé. Gần đây em ấy đang làm gì vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:21
chāo jí nèn gěi nǐ de shēng rì lǐ wù
超级嫩 给你的生日礼物
“cực kỳ mềm luôn. Đây là quà sinh nhật dành cho cô.”
LINE 0230:24
PLAYING SCENEyě xiè xiè tā le tā zuì jìn zài gàn má
也谢谢他了 他最近在干嘛
“Cũng cảm ơn em ấy giúp cô nhé. Gần đây em ấy đang làm gì vậy?”
LINE 0330:27
zhè xiǎo zi hùn dé kě hǎo le méi kè tā jiù qù tàn diàn dāng bó zhǔ
这小子混得可好了 没课 他就去探店当博主
“Tên nhóc này giờ sống tốt lắm đấy. Không có tiết học là cậu ấy lại đi khám phá quán ăn, làm blogger.”
Show Information