Cách dùng "当红的相声一哥" (dāng hóng de xiàng shēng yī gē) trong hội thoại tiếng Trung

dānghóngdexiàngshēng

A Trị mà không biết. Anh cả trong làng tấu nói đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
36:44
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你看看你们一个个孤陋寡闻的啊 阿治都不知道nǐ kàn kàn nǐ men yí gè gè gū lòu guǎ wén de a ā zhì dōu bù zhī dàoNhìn từng người các cậu kìa, kém hiểu biết. A Trị mà không biết.
2当红的相声一哥dāng hóng de xiàng shēng yī gēA Trị mà không biết. Anh cả trong làng tấu nói đấy.
3你偶像啊 我nǐ ǒu xiàng a wǒThần tượng của anh à? Tôi?

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
她就要跟我姓 没记错吧
HSK 2
0:03s
tā jiù yào gēn wǒ xìng méi jì cuò bacô ấy sẽ theo họ tôi. Tôi không nhớ nhầm nhỉ?

桃花朵朵开啊
HSK 2
0:03s
táo huā duǒ duǒ kāi aVận đào hoa nở rộ.