Cách dùng "给你个五星好评" (gěi nǐ gè wǔ xīng hǎo píng) trong hội thoại tiếng Trung
给你个五星好评
Đánh giá cho anh năm sao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
38:30
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 晚安 | wǎn ān | Chúc ngủ ngon. |
| 2▶ | 给你个五星好评 | gěi nǐ gè wǔ xīng hǎo píng | Đánh giá cho anh năm sao. |
| 3 | 下次别为难小哥哥跳舞了 要跳你自己跳给我看 | xià cì bié wéi nán xiǎo gē gē tiào wǔ le yào tiào nǐ zì jǐ tiào gěi wǒ kàn | (Lần sau đừng làm khó shipper bắt người ta nhảy nữa.) (Đảng Vũ) (Muốn nhảy thì tự nhảy cho tôi xem.) |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s
