Cách dùng "今天吃撑了 明天再跑" (jīn tiān chī chēng le míng tiān zài pǎo) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānchīchēngle míngtiānzàipǎo

Hôm nay tôi ăn no rồi, để mai chạy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
2:42
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1跑步机装好了 赶紧给我出来跑步pǎo bù jī zhuāng hǎo le gǎn jǐn gěi wǒ chū lái pǎo bùLắp xong máy chạy bộ rồi. Mau ra đây chạy bộ cho tôi.
2今天吃撑了 明天再跑jīn tiān chī chēng le míng tiān zài pǎoHôm nay tôi ăn no rồi, để mai chạy.
3懒死你lǎn sǐ nǐLười chảy thây.

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
她就要跟我姓 没记错吧
HSK 2
0:03s
tā jiù yào gēn wǒ xìng méi jì cuò bacô ấy sẽ theo họ tôi. Tôi không nhớ nhầm nhỉ?

桃花朵朵开啊
HSK 2
0:03s
táo huā duǒ duǒ kāi aVận đào hoa nở rộ.