Cách dùng "我很想去 但没票了" (wǒ hěn xiǎng qù dàn méi piào le) trong hội thoại tiếng Trung
我很想去 但没票了
Tôi rất muốn đi nhưng hết sạch vé rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
26:11
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个周末 有他个人专场 | zhè ge zhōu mò yǒu tā gè rén zhuān chǎng | Cuối tuần này có buổi diễn riêng của anh ấy. |
| 2▶ | 我很想去 但没票了 | wǒ hěn xiǎng qù dàn méi piào le | Tôi rất muốn đi nhưng hết sạch vé rồi. |
| 3 | 我还以为什么事呢 不就一张票吗 我帮你搞定 | wǒ hái yǐ wéi shén me shì ne bù jiù yī zhāng piào ma wǒ bāng nǐ gǎo dìng | Tôi cứ tưởng là chuyện gì to tát. Chỉ là một tấm vé thôi mà? Tôi xử lý giúp cô. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s
