Cách dùng "黑云铁骑蒙冤八载" (hēi yún tiě qí méng yuān bā zài) trong hội thoại tiếng Trung
黑云铁骑蒙冤八载
khiến Hắc Vân Thiết Kỵ chịu oan suốt tám năm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
35:48
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 毁先帝遗诏 矫令擅权 诬害忠良 | huǐ xiān dì yí zhào jiǎo lìng shàn quán wū hài zhōng liáng | hủy di chiếu của tiên đế, làm giả mệnh lệnh, chuyên quyền, vu oan cho bậc trung lương, |
| 2▶ | 黑云铁骑蒙冤八载 | hēi yún tiě qí méng yuān bā zài | khiến Hắc Vân Thiết Kỵ chịu oan suốt tám năm. |
| 3 | 三罪 | sān zuì | Tội thứ ba là |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
fēng jǐng hǎo yǒu shén me yòng a nǐ yòu kàn bú jiànPhong cảnh đẹp thì có ích gì chứ? Chàng cũng đâu nhìn thấy.

HSK 4
0:03s
dào shí hòu nǐ jiù kě yǐ péi wǒ yì qǐ kàn xīng xīng leĐến lúc đó, chàng sẽ có thể ngắm sao cùng ta rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
què zhōng jiū chù bú dào nà ge suǒ wèi de yuán mǎn(nhưng cuối cùng vẫn không thể chạm tới) (cái gọi là viên mãn.)

HSK 7
0:03s
yě zhǎng bù guò rén jiān nà zhǎn bù kěn xī miè de dēng(cũng không dài bằng ngọn đèn nhân gian) (mãi không chịu tắt.)

HSK 1
0:03s













