Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "来 喝药吧" (lái hē yào ba) trong hội thoại tiếng Trung

来 喝药吧

lái hē yào ba

Nào. Uống thuốc đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
28:52
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1逗你玩呢dòu nǐ wán neTa đùa chàng thôi.
2来 喝药吧lái hē yào baNào. Uống thuốc đi.
3郎中说你的眼睛会好的láng zhōng shuō nǐ de yǎn jīng huì hǎo deLang trung nói mắt chàng sẽ khỏi đấy.

More Clips From Episode

Total 157 clips (Page 6 of 8)
这里山清水秀 不好吗
HSK 1
0:03s
zhè lǐ shān qīng shuǐ xiù bù hǎo maNơi này non xanh nước biếc, không tốt sao?

风景好有什么用啊 你又看不见
HSK 4
0:03s
fēng jǐng hǎo yǒu shén me yòng a nǐ yòu kàn bú jiànPhong cảnh đẹp thì có ích gì chứ? Chàng cũng đâu nhìn thấy.

郎中说你的眼睛会好的
HSK 2
0:03s
láng zhōng shuō nǐ de yǎn jīng huì hǎo deLang trung nói mắt chàng sẽ khỏi đấy.

到时候你就可以 陪我一起看星星了
HSK 4
0:03s
dào shí hòu nǐ jiù kě yǐ péi wǒ yì qǐ kàn xīng xīng leĐến lúc đó, chàng sẽ có thể ngắm sao cùng ta rồi.

更有人耗尽一生气力
HSK 4
0:03s
gèng yǒu rén hào jìn yī shēng qì lì(Còn có người dốc cạn sức lực cả đời)

在命运的迷宫中左突右冲
HSK 5
0:03s
zài mìng yùn de mí gōng zhōng zuǒ tū yòu chōng(xông pha trong mê cung của số mệnh,)

却终究触不到 那个所谓的圆满
HSK 7
0:03s
què zhōng jiū chù bú dào nà ge suǒ wèi de yuán mǎn(nhưng cuối cùng vẫn không thể chạm tới) (cái gọi là viên mãn.)

杀伐决断
HSK 6
0:03s
shā fá jué duànlàm việc quyết đoán,

你要公正
HSK 6
0:03s
nǐ yào gōng zhèngCon phải công bằng, ngay thẳng.

该如何裁决
HSK 7
0:03s
gāi rú hé cái juéNên phán quyết thế nào

就如何裁决
HSK 7
0:03s
jiù rú hé cái juéthì cứ phán quyết thế ấy.

我是你的母亲
HSK 4
0:03s
wǒ shì nǐ de mǔ qīnta là mẫu thân của con

就手下留情
HSK 2
0:03s
jiù shǒu xià liú qíngmà nương tay.

致知在格物
HSK 1
0:03s
zhì zhī zài gé wùCó tri thức bằng việc nghiên cứu mọi vật, mọi chuyện.

也长不过人间那盏 不肯熄灭的灯
HSK 7
0:03s
yě zhǎng bù guò rén jiān nà zhǎn bù kěn xī miè de dēng(cũng không dài bằng ngọn đèn nhân gian) (mãi không chịu tắt.)

我们都在无常里泅渡
HSK 1
0:03s
wǒ men dōu zài wú cháng lǐ qiú dù(Chúng ta đều phải vượt qua dòng chảy vô thường,)

在命运的窄处辗转
HSK 7
0:03s
zài mìng yùn de zhǎi chù zhǎn zhuǎn(vật lộn giữa những ngõ hẹp của số phận,)

在飘摇风雨中扎根
HSK 7
0:03s
zài piāo yáo fēng yǔ zhōng zhā gēn(cắm rễ trong phong ba bão táp,)

迎来新生
HSK 7
0:03s
yíng lái xīn shēng(chào đón cuộc đời mới.)

天子无私恩
HSK 4
0:03s
tiān zi wú sī ēn(Thiên tử không có ân tình riêng,)