Cách dùng "慢点 慢点啊" (màn diǎn màn diǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
慢点 慢点啊
màn diǎn màn diǎn a
Chậm thôi, chậm thôi chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
37:23
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等等我 | děng děng wǒ | Đợi ta với. |
| 2▶ | 慢点 慢点啊 | màn diǎn màn diǎn a | Chậm thôi, chậm thôi chứ. |
| 3 | 山长 | shān zhǎng | Sơn trưởng. |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
fēng jǐng hǎo yǒu shén me yòng a nǐ yòu kàn bú jiànPhong cảnh đẹp thì có ích gì chứ? Chàng cũng đâu nhìn thấy.

HSK 4
0:03s
dào shí hòu nǐ jiù kě yǐ péi wǒ yì qǐ kàn xīng xīng leĐến lúc đó, chàng sẽ có thể ngắm sao cùng ta rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
què zhōng jiū chù bú dào nà ge suǒ wèi de yuán mǎn(nhưng cuối cùng vẫn không thể chạm tới) (cái gọi là viên mãn.)

HSK 7
0:03s
yě zhǎng bù guò rén jiān nà zhǎn bù kěn xī miè de dēng(cũng không dài bằng ngọn đèn nhân gian) (mãi không chịu tắt.)

HSK 1
0:03s













