Cách dùng "莫当瓜娃子" (mò dāng guā wá zi) trong hội thoại tiếng Trung
莫当瓜娃子
mò dāng guā wá zi
Đừng làm kẻ ngốc.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
8:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 雄起(振作) 不拉稀摆带(说到做到) 出去闯 | xióng qǐ ( zhèn zuò ) bù lā xī bǎi dài ( shuō dào zuò dào ) chū qù chuǎng | Hùng khởi (cố lên). Bất lạp hi bài đới (nói được làm được). Ra ngoài xông pha. |
| 2▶ | 莫当瓜娃子 | mò dāng guā wá zi | Đừng làm kẻ ngốc. |
| 3 | 是一句也没听懂啊 | shì yī jù yě méi tīng dǒng a | Chẳng hiểu câu nào cả. |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 4 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn xiū guān dào yào zuì kuài jié de lù xiàn bǎi xìng bù kěn lí xiāngVì để xây đường cho quan đi theo tuyến nhanh nhất, dân chúng không chịu rời quê,

HSK 3
0:03s
kě zhù nǐ dēng lín dà wèi nǐ suǒ yào de shèng shìđể giúp người bước lên ngôi vị cao. Thịnh thế mà người muốn













