Cách dùng "莫当瓜娃子" (mò dāng guā wá zi) trong hội thoại tiếng Trung
莫当瓜娃子
Đừng làm kẻ ngốc.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
8:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 雄起(振作) 不拉稀摆带(说到做到) 出去闯 | xióng qǐ ( zhèn zuò ) bù lā xī bǎi dài ( shuō dào zuò dào ) chū qù chuǎng | Hùng khởi (cố lên). Bất lạp hi bài đới (nói được làm được). Ra ngoài xông pha. |
| 2▶ | 莫当瓜娃子 | mò dāng guā wá zi | Đừng làm kẻ ngốc. |
| 3 | 是一句也没听懂啊 | shì yī jù yě méi tīng dǒng a | Chẳng hiểu câu nào cả. |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
fēng jǐng hǎo yǒu shén me yòng a nǐ yòu kàn bú jiànPhong cảnh đẹp thì có ích gì chứ? Chàng cũng đâu nhìn thấy.

HSK 4
0:03s
dào shí hòu nǐ jiù kě yǐ péi wǒ yì qǐ kàn xīng xīng leĐến lúc đó, chàng sẽ có thể ngắm sao cùng ta rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
què zhōng jiū chù bú dào nà ge suǒ wèi de yuán mǎn(nhưng cuối cùng vẫn không thể chạm tới) (cái gọi là viên mãn.)

HSK 7
0:03s
yě zhǎng bù guò rén jiān nà zhǎn bù kěn xī miè de dēng(cũng không dài bằng ngọn đèn nhân gian) (mãi không chịu tắt.)

HSK 1
0:03s













