Cách dùng "你要公正" (nǐ yào gōng zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
你要公正
Con phải công bằng, ngay thẳng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
32:21
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是皇帝 | nǐ shì huáng dì | Con là Hoàng đế. |
| 2▶ | 你要公正 | nǐ yào gōng zhèng | Con phải công bằng, ngay thẳng. |
| 3 | 该如何裁决 | gāi rú hé cái jué | Nên phán quyết thế nào |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
fēng jǐng hǎo yǒu shén me yòng a nǐ yòu kàn bú jiànPhong cảnh đẹp thì có ích gì chứ? Chàng cũng đâu nhìn thấy.

HSK 4
0:03s
dào shí hòu nǐ jiù kě yǐ péi wǒ yì qǐ kàn xīng xīng leĐến lúc đó, chàng sẽ có thể ngắm sao cùng ta rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
què zhōng jiū chù bú dào nà ge suǒ wèi de yuán mǎn(nhưng cuối cùng vẫn không thể chạm tới) (cái gọi là viên mãn.)

HSK 7
0:03s
yě zhǎng bù guò rén jiān nà zhǎn bù kěn xī miè de dēng(cũng không dài bằng ngọn đèn nhân gian) (mãi không chịu tắt.)

HSK 1
0:03s













