Cách dùng "杀了你 我也走不出去" (shā le nǐ wǒ yě zǒu bù chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
杀了你 我也走不出去
giết người xong, con cũng không ra ngoài được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
19:16
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 深宫高墙 | shēn gōng gāo qiáng | Chốn thâm cung tường cao, |
| 2▶ | 杀了你 我也走不出去 | shā le nǐ wǒ yě zǒu bù chū qù | giết người xong, con cũng không ra ngoài được. |
| 3 | 不值得 | bù zhí dé | Không đáng. |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
fēng jǐng hǎo yǒu shén me yòng a nǐ yòu kàn bú jiànPhong cảnh đẹp thì có ích gì chứ? Chàng cũng đâu nhìn thấy.

HSK 4
0:03s
dào shí hòu nǐ jiù kě yǐ péi wǒ yì qǐ kàn xīng xīng leĐến lúc đó, chàng sẽ có thể ngắm sao cùng ta rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
què zhōng jiū chù bú dào nà ge suǒ wèi de yuán mǎn(nhưng cuối cùng vẫn không thể chạm tới) (cái gọi là viên mãn.)

HSK 7
0:03s
yě zhǎng bù guò rén jiān nà zhǎn bù kěn xī miè de dēng(cũng không dài bằng ngọn đèn nhân gian) (mãi không chịu tắt.)

HSK 1
0:03s













