Cách dùng "四处走走停停" (sì chù zǒu zǒu tíng tíng) trong hội thoại tiếng Trung
四处走走停停
sì chù zǒu zǒu tíng tíng
Đi đây đi đó,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
6:18
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有打算 | méi yǒu dǎ suàn | Không có dự định. |
| 2▶ | 四处走走停停 | sì chù zǒu zǒu tíng tíng | Đi đây đi đó, |
| 3 | 遇见美景便停驻两日 得了美酒 就大醉一场 | yù jiàn měi jǐng biàn tíng zhù liǎng rì dé le měi jiǔ jiù dà zuì yī cháng | gặp cảnh đẹp thì dừng lại vài ngày, có rượu ngon thì say một trận. |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
zhè shén me qiāo qiāo huà ya fēi děi dào wài miàn qù shuōNói thầm gì mà phải ra tận ngoài nói thế?

HSK 3
0:03s
sǎ tuō bù jī de xìng zi nǐ fàng xīntính cách phóng khoáng, không trói buộc của đệ. Đệ yên tâm,

HSK 6
0:03s
zán men liǎng gè yě suàn shì bù dǎ bù xiāng shíhai chúng ta cũng coi như không đánh không quen.

HSK 3
0:03s
wǒ shì bā shǔ rén jiù yòng yī jù bā shǔ huà sòng sòng nǐTa là người Ba Thục, dùng một câu phương ngữ Ba Thục để tiễn ngươi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shī xiōng míng rì hé shí qǐ chéng wǒ qù sòng nǐSư huynh, ngày mai khởi hành lúc nào? Ta sẽ đi tiễn huynh.

HSK 7
0:03s
jiù quán dāng bàng shēn qián yě bù wǎng nǐ wǒ xiāng shí yī chángthì cứ coi như tiền phòng thân. Cũng không uổng công chúng ta từng quen biết.

HSK 4
0:03s
wǒ míng mǎn jīng chéng nà xiē wáng sūn gōng zǐ wèi bó wǒ yī xiàoTa nổi danh khắp kinh thành, đám vương tôn công tử kia tiêu ngàn vàng

HSK 7
0:03s
nǐ wǒ xiāng shí zhè me duō nián nǐ yào zǒuHai ta quen nhau nhiều năm như vậy, chàng muốn đi

HSK 7
0:03s









