Cách dùng "天子无私恩" (tiān zi wú sī ēn) trong hội thoại tiếng Trung
天子无私恩
(Thiên tử không có ân tình riêng,)
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
34:59
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 迎来新生 | yíng lái xīn shēng | (chào đón cuộc đời mới.) |
| 2▶ | 天子无私恩 | tiān zi wú sī ēn | (Thiên tử không có ân tình riêng,) |
| 3 | 亦无家事 | yì wú jiā shì | (cũng không có việc nhà riêng.) |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
fēng jǐng hǎo yǒu shén me yòng a nǐ yòu kàn bú jiànPhong cảnh đẹp thì có ích gì chứ? Chàng cũng đâu nhìn thấy.

HSK 4
0:03s
dào shí hòu nǐ jiù kě yǐ péi wǒ yì qǐ kàn xīng xīng leĐến lúc đó, chàng sẽ có thể ngắm sao cùng ta rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
què zhōng jiū chù bú dào nà ge suǒ wèi de yuán mǎn(nhưng cuối cùng vẫn không thể chạm tới) (cái gọi là viên mãn.)

HSK 7
0:03s
yě zhǎng bù guò rén jiān nà zhǎn bù kěn xī miè de dēng(cũng không dài bằng ngọn đèn nhân gian) (mãi không chịu tắt.)

HSK 1
0:03s













