Cách dùng "我可是朱夫子的徒弟" (wǒ kě shì zhū fū zǐ de tú dì) trong hội thoại tiếng Trung
我可是朱夫子的徒弟
Ta là đồ đệ của Chu phu tử đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
15:44
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那自然是我更胜一筹 | nà zì rán shì wǒ gèng shèng yī chóu | Đương nhiên là ta nhỉnh hơn rồi. |
| 2▶ | 我可是朱夫子的徒弟 | wǒ kě shì zhū fū zǐ de tú dì | Ta là đồ đệ của Chu phu tử đấy. |
| 3 | 是啊 | shì a | Đúng vậy. |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 4 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn xiū guān dào yào zuì kuài jié de lù xiàn bǎi xìng bù kěn lí xiāngVì để xây đường cho quan đi theo tuyến nhanh nhất, dân chúng không chịu rời quê,

HSK 3
0:03s
kě zhù nǐ dēng lín dà wèi nǐ suǒ yào de shèng shìđể giúp người bước lên ngôi vị cao. Thịnh thế mà người muốn













