Cách dùng "也坐得稳那把椅子" (yě zuò dé wěn nà bǎ yǐ zi) trong hội thoại tiếng Trung
也坐得稳那把椅子
cũng ngồi vững được trên đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
23:19
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 向那把龙椅 向朝堂 向天下证明 你坐得上去 | xiàng nà bǎ lóng yǐ xiàng cháo táng xiàng tiān xià zhèng míng nǐ zuò dé shàng qù | để chứng minh với chiếc ghế rồng kia, với triều đình, với thiên hạ rằng người ngồi được lên đó, |
| 2▶ | 也坐得稳那把椅子 | yě zuò dé wěn nà bǎ yǐ zi | cũng ngồi vững được trên đó. |
| 3 | 既然如此 | jì rán rú cǐ | Nếu là như vậy, |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
fēng jǐng hǎo yǒu shén me yòng a nǐ yòu kàn bú jiànPhong cảnh đẹp thì có ích gì chứ? Chàng cũng đâu nhìn thấy.

HSK 4
0:03s
dào shí hòu nǐ jiù kě yǐ péi wǒ yì qǐ kàn xīng xīng leĐến lúc đó, chàng sẽ có thể ngắm sao cùng ta rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
què zhōng jiū chù bú dào nà ge suǒ wèi de yuán mǎn(nhưng cuối cùng vẫn không thể chạm tới) (cái gọi là viên mãn.)

HSK 7
0:03s
yě zhǎng bù guò rén jiān nà zhǎn bù kěn xī miè de dēng(cũng không dài bằng ngọn đèn nhân gian) (mãi không chịu tắt.)

HSK 1
0:03s













