Cách dùng "有人困于情爱" (yǒu rén kùn yú qíng ài) trong hội thoại tiếng Trung
有人困于情爱
(Có người mắc kẹt trong tình yêu,)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
25:43
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 各渡其劫 | gè dù qí jié | (tự vượt kiếp nạn.) |
| 2▶ | 有人困于情爱 | yǒu rén kùn yú qíng ài | (Có người mắc kẹt trong tình yêu,) |
| 3 | 在求不得的苦海里浮沉 | zài qiú bù dé de kǔ hǎi lǐ fú chén | (chìm nổi giữa bể khổ cầu mà không có được.) |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 4 of 8)
HSK 6
0:03s
tài hòu nín zuò de shí jiān tài jiǔ le yào me tǎng zhe xiū xī yī xiàThái hậu. Người ngồi lâu quá rồi, hay là nằm xuống nghỉ ngơi chút đi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
yīn xiū guān dào yào zuì kuài jié de lù xiàn bǎi xìng bù kěn lí xiāngVì để xây đường cho quan đi theo tuyến nhanh nhất, dân chúng không chịu rời quê,

HSK 3
0:03s
kě zhù nǐ dēng lín dà wèi nǐ suǒ yào de shèng shìđể giúp người bước lên ngôi vị cao. Thịnh thế mà người muốn












