Cách dùng "在求不得的苦海里浮沉" (zài qiú bù dé de kǔ hǎi lǐ fú chén) trong hội thoại tiếng Trung
在求不得的苦海里浮沉
(chìm nổi giữa bể khổ cầu mà không có được.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
25:45
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有人困于情爱 | yǒu rén kùn yú qíng ài | (Có người mắc kẹt trong tình yêu,) |
| 2▶ | 在求不得的苦海里浮沉 | zài qiú bù dé de kǔ hǎi lǐ fú chén | (chìm nổi giữa bể khổ cầu mà không có được.) |
| 3 | 有人守于道 | yǒu rén shǒu yú dào | (Có người giữ vững đạo,) |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
fēng jǐng hǎo yǒu shén me yòng a nǐ yòu kàn bú jiànPhong cảnh đẹp thì có ích gì chứ? Chàng cũng đâu nhìn thấy.

HSK 4
0:03s
dào shí hòu nǐ jiù kě yǐ péi wǒ yì qǐ kàn xīng xīng leĐến lúc đó, chàng sẽ có thể ngắm sao cùng ta rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
què zhōng jiū chù bú dào nà ge suǒ wèi de yuán mǎn(nhưng cuối cùng vẫn không thể chạm tới) (cái gọi là viên mãn.)

HSK 7
0:03s
yě zhǎng bù guò rén jiān nà zhǎn bù kěn xī miè de dēng(cũng không dài bằng ngọn đèn nhân gian) (mãi không chịu tắt.)

HSK 1
0:03s













