Cách dùng "这便是你所谓的仁义" (zhè biàn shì nǐ suǒ wèi de rén yì) trong hội thoại tiếng Trung
这便是你所谓的仁义
Đây chính là nhân nghĩa mà người nói sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
22:08
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 官员便毁田断路 逼人弃田离乡 | guān yuán biàn huǐ tián duàn lù bī rén qì tián lí xiāng | quan viên liền phá ruộng, chặn đường, ép họ bỏ ruộng, bỏ quê. |
| 2▶ | 这便是你所谓的仁义 | zhè biàn shì nǐ suǒ wèi de rén yì | Đây chính là nhân nghĩa mà người nói sao? |
| 3 | 陇州山路难通 | lǒng zhōu shān lù nán tōng | Đường núi Lũng Châu khó đi. |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
fēng jǐng hǎo yǒu shén me yòng a nǐ yòu kàn bú jiànPhong cảnh đẹp thì có ích gì chứ? Chàng cũng đâu nhìn thấy.

HSK 4
0:03s
dào shí hòu nǐ jiù kě yǐ péi wǒ yì qǐ kàn xīng xīng leĐến lúc đó, chàng sẽ có thể ngắm sao cùng ta rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
què zhōng jiū chù bú dào nà ge suǒ wèi de yuán mǎn(nhưng cuối cùng vẫn không thể chạm tới) (cái gọi là viên mãn.)

HSK 7
0:03s
yě zhǎng bù guò rén jiān nà zhǎn bù kěn xī miè de dēng(cũng không dài bằng ngọn đèn nhân gian) (mãi không chịu tắt.)

HSK 1
0:03s













