Cách dùng "不是你这么大声干什么呀" (bú shì nǐ zhè me dà shēng gàn shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
不是你这么大声干什么呀
Ơ kìa, em nói to thế làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:46
nǐ你
pà怕
shén什
me么
“Anh sợ gì chứ?”
LINE 0202:47
PLAYING SCENEbú不
shì是
nǐ你
zhè这
me么
dà大
shēng声
gàn干
shén什
me么
ya呀
“Ơ kìa, em nói to thế làm gì?”
LINE 0302:48
nǐ你
pà怕
bié别
rén人
tīng听
bú不
jiàn见
a啊
“Sợ người khác không nghe thấy à?”
Show Information