Cách dùng "从一开始你就知道的" (cóng yī kāi shǐ nǐ jiù zhī dào de) trong hội thoại tiếng Trung

cóngkāishǐjiùzhīdàode

ngay từ đầu em đã biết rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:28
jié
hūn
le

anh đã kết hôn,

LINE 0236:30
PLAYING SCENE
cóng
kāi
shǐ
jiù
zhī
dào
de

ngay từ đầu em đã biết rồi.

LINE 0336:33
gàn
yào
gēn
zài
a

Vậy tại sao anh còn ở bên em?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp36:30
TMDB ID281231