Cách dùng "而你 还在原地打转" (ér nǐ hái zài yuán dì dǎ zhuàn) trong hội thoại tiếng Trung
而你 还在原地打转
còn bạn thì vẫn đứng tại chỗ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:10
yuán原
lái来
de的
gōng公
jiāo交
chē车
dǎo倒
shì是
zǒu走
le了
“thì xe buýt đã đi rồi,”
LINE 0237:12
PLAYING SCENEér nǐ hái zài yuán dì dǎ zhuàn
而你 还在原地打转
“còn bạn thì vẫn đứng tại chỗ.”
LINE 0337:25
zěn怎
me么
yòu又
tū突
rán然
chū出
lái来
yí一
gè个
bǎi百
rén人
jiàn健
bù步
ne呢
“Sao bỗng dưng lại có hoạt động đi bộ trăm người gì nữa vậy?”
Show Information