Cách dùng "就大大方方地爱我疼我" (jiù dà dà fāng fāng dì ài wǒ téng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
就大大方方地爱我疼我
thì đường hoàng yêu em, thương em.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:04
nǐ你
yǒu有
běn本
shì事
“Anh có bản lĩnh”
LINE 0235:05
PLAYING SCENEjiù就
dà大
dà大
fāng方
fāng方
dì地
ài爱
wǒ我
téng疼
wǒ我
“thì đường hoàng yêu em, thương em.”
LINE 0335:07
wǒ我
kě可
yǐ以
gěi给
nǐ你
shēng生
gè个
hái孩
zi子
“Em có thể sinh cho anh một đứa con,”
Show Information